Niger Tornadoes
Nigeria
Niger Tornadoes Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Niger Tornadoes ghi bàn cứ mỗi 92 phút trong Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Niger Tornadoes là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes không ghi được bàn trong 43% tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn thua
Niger Tornadoes để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Niger Tornadoes đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng Anh
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Niger Tornadoes đã tham gia trong Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes tổng số bàn thắng mỗi trận 1.92 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Niger Tornadoes tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Niger Tornadoes tại Giải Ngoại hạng Anh
CDG thống kê
Niger Tornadoes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Niger Tornadoes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Kèo Chấp Thống Kê
Niger Tornadoes ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Niger Tornadoes ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Niger Tornadoes ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Niger Tornadoes thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Niger Tornadoes thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Niger Tornadoes có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Niger Tornadoes thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Niger Tornadoes có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Phạt Góc Thống Kê
Niger Tornadoes thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Niger Tornadoes thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Niger Tornadoes thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Niger Tornadoes có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Niger Tornadoes Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 11 | 8 | 47:27 | 20 | 68 | |
| 2 | 38 | 19 | 10 | 9 | 44:31 | 13 | 67 | |
| 3 | 38 | 18 | 6 | 14 | 41:40 | 1 | 60 | |
| 4 | 38 | 16 | 10 | 12 | 43:39 | 4 | 58 | |
| 5 | 38 | 14 | 14 | 10 | 45:38 | 7 | 56 | |
| 6 | 38 | 16 | 8 | 14 | 37:34 | 3 | 56 | |
| 7 | 38 | 16 | 7 | 15 | 31:34 | -3 | 55 | |
| 8 | 38 | 13 | 13 | 12 | 34:30 | 4 | 52 | |
| 9 | 38 | 14 | 10 | 14 | 36:39 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 15 | 5 | 18 | 39:40 | -1 | 50 | |
| 11 | 38 | 13 | 10 | 15 | 44:42 | 2 | 49 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 42:43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 36:41 | -5 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 9 | 16 | 37:36 | 1 | 48 | |
| 15 | 38 | 15 | 6 | 17 | 34:39 | -5 | 48 | |
| 16 | 38 | 13 | 11 | 14 | 32:36 | -4 | 47 | |
| 17 | 38 | 14 | 5 | 19 | 42:47 | -5 | 47 | |
| 18 | 38 | 13 | 8 | 17 | 30:47 | -17 | 47 | |
| 19 | 38 | 11 | 10 | 17 | 37:42 | -5 | 43 | |
| 20 | 38 | 9 | 13 | 16 | 36:48 | -12 | 40 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation